Máy móc – Thiết bị

 

STT

TÊN THIẾT BỊ

ĐVT

SL

NĂM SX

NƯỚC SẢN XUẤT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

I

THIẾT BỊ KHOAN NHỒI

8

1

NIPPON SARYO ED4000

Chiếc

1

1990

Nhật Bản

Sức nâng: 30 T
Momen khoan: 6 Tm

2

IHI CCH 400

Chiếc

1

1992

Nhật Bản

Sức nâng: 40 T
Momen khoan: 6 Tm

3

IHI CCH 500

Chiếc

1

1992

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T
Momen khoan: 6 Tm

4

IHI DCH 6020

Chiếc

1

1991

Nhật Bản

Sức nâng: 60 T
Momen khoan: 10 Tm

5

HITACHI KH 250HD

Chiếc

1

1991

Nhật Bản

Sức nâng: 65 T
Momen khoan: 10 Tm

6

SUMITOMO SC800

Chiếc

1

1993

Nhật Bản

Sức nâng: 80 T
Momen khoan: 12 Tm

7

IHI CCH 800

Chiếc

1

1990

Nhật Bản

Sức nâng: 80 T
Momen khoan: 12 Tm

8

IHI DCH 800

Chiếc

1

1994

Nhật Bản

Sức nâng: 80 T
Momen khoan: 15 Tm

II

TƯỜNG VÂY – TƯỜNG BARET

2

1

CẨU BÁNH XÍCH LIEBHER HS881HD

Chiếc

1

1998

Đức

Sức nâng 100 T

2

GÀU MASAGO

Chiếc

1

Nhật Bản

Kích thước cọc (800 – 1500) x (1800 – 4000)
Chiều sâu đào lớn nhất 100m

III

CẦN TRỤC BÁNH XÍCH

12

1

CẨU BÁNH XÍCH SUMITOMO LINK-BELT LS78-RS

Chiếc

1

1979

Nhật Bản

Sức nâng: 35 T

2

IHI CCH 400

Chiếc

1

1992

Nhật Bản

Sức nâng: 40 T

3

CẨU BÁNH XÍCH COBELCO 7045

Chiếc

1

1986

Nhật Bản

Sức nâng: 45 T

4

CẨU BÁNH XÍCH SUMITOMO LS 108BS

Chiếc

1

1979

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T

5

CẨU BÁNH XÍCH SUMITOMO LINK-BELT LS108-BSS

Chiếc

1

1983

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T

6

IHI CCH 500

Chiếc

1

1992

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T

7

IHI DCH 6020

Chiếc

1

1991

Nhật Bản

Sức nâng: 60 T

8

HITACHI KH 250HD

Chiếc

1

1991

Nhật Bản

Sức nâng: 65 T

9

SUMITOMO SC800

Chiếc

1

1993

Nhật Bản

Sức nâng: 80 T

10

IHI CCH 800

Chiếc

1

1990

Nhật Bản

Sức nâng: 80 T

11

IHI DCH 800

Chiếc

1

1994

Nhật Bản

Sức nâng: 80 T

12

CẨU BÁNH XÍCH LIEBHERR HS881HD

Chiếc

1

1998

Đức

Sức nâng: 100 T

IV

THIẾT BỊ CHUYÊN DỤNG
( Đóng cọc bê tông, cọc cát…)

10

1

DÀN ĐÓNG CỌC NISSHA DH350

Chiếc

1

1979

Nhật Bản

Sức nâng: 35 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 4,5 T

2

DÀN ĐÓNG CỌC SUMITOMO LINK-BELT LS78-RS

Chiếc

1

1980

Nhật Bản

Sức nâng: 35 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 6,5 T

3

DÀN ĐÓNG CỌC NISSHA D408-90M

Chiếc

1

1983

Nhật Bản

Sức nâng: 40 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 7,2 T

4

DÀN ĐÓNG CỌC NISSHA D308

Chiếc

1

1975

Nhật Bản

Sức nâng: 40 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 7,2 T

5

DÀN ĐÓNG CỌC IHI CCH400

Chiếc

1

1992

Nhật Bản

Sức nâng: 40 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 7,2 T

6

DÀN ĐÓNG CỌC NISSHA D508-95M 70D

Chiếc

1

1979

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 10 T

7

DÀN ĐÓNG CỌC NISSHA D508-100M

Chiếc

2

1981

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T

Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 10 T

8

DÀN ĐÓNG CỌC NISSHA D508-100M 70D

Chiếc

1

1982

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 10 T

9

DÀN ĐÓNG CỌC NISSHA D508-95M

Chiếc

1

1979

Nhật Bản

Sức nâng: 50 T
Khả năng mang búa rung: 150 kW
Khả năng mang búa Diezel: 10 T

V

BÚA ĐÓNG CỌC DIESEL

21

1

MITSUBISHI M25

Cái

3

1982

Nhật Bản

Trọng Lượng Piston: 2.5 T
Năng Lượng Xung Kích: 7.5 Tm

2

IHI – KOBEKO K35

Cái

4

1979

Nhật Bản

Trọng Lượng Piston: 3.5 T
Năng Lượng Xung Kích: 10.5 Tm

3

MITSUBISHI MH45 & KOBEKO KB45

Cái

4

Nhật Bản

Trọng Lượng Piston: 4.5 T
Năng Lượng Xung Kích: 13.5 Tm

4

KOBEKO KB60

Cái

2

Nhật Bản

Trọng Lượng Piston: 6 T
Năng Lượng Xung Kích: 18 Tm

5

MKT65 D110/150C

Cái

1

Mỹ

Trọng Lượng Piston: 6.5T
Năng Lượng Xung Kích: 19.5 Tm

6

MITSUBISHI MB70

Cái

2

Nhật Bản

Trọng Lượng Piston: 7 T
Năng Lượng Xung Kích: 21.6 Tm

7

MITSUBISHI MH72

Cái

2

Nhật Bản

Trọng Lượng Piston: 7.2 T
Năng Lượng Xung Kích: 21.6 Tm

8

MITSUBISHI MH 80 & KOBELKO KB80

Cái

2

Nhật Bản

Trọng Lượng Piston: 8 T
Năng Lượng Xung Kích: 22-24 Tm

9

DEMAG 100 -13

Cái

1

Trung
Quốc

Trọng Lượng Piston: 10 T
Năng Lượng Xung Kích: 33 Tm

VI

BÚA RUNG CỪ

9

1

BÚA RUNG NIPPEI 30KW

Cái

1

Nhật Bản

Công Suất: 30 KW

2

BÚA RUNG NIPPEI 35KW

Cái

1

Nhật Bản

Công Suất: 35 KW

3

BÚA RUNG NIPPEI 45KW

Cái

1

Nhật Bản

Công Suất: 45 KW

4

BÚA RUNG TOMEN 60KW & NISHA 60KW

Cái

2

Nhật Bản

Công Suất: 60 KW

5

BÚA RUNG TOMEN 90KW

Cái

3

Nhật Bản

Công Suất: 90 KW

6

DÀN ÉP CỪ AUTOPILE AT 150

Cái

1

Nhật Bản

Công Suất:150 KW

VII

CẨU THÙNG

1

1

ASIA 57L 2243

Cái

1

1993

Hàn Quốc

Tải trọng nâng 12T
Tải trọng vận chuyển 15T

VIII

XE ĐÀO

3

1

KOBELCO 03

Chiếc

1

Nhật Bản

2

KOMATSU PC 200 -2

Chiếc

1

Nhật Bản

3

KOBELCO SK07 N2

Chiếc

1

Nhật Bản

IX

XE ỦI

2

1

XE ỦI BÁNH XÍCH KOMATSU D41 P-15

Chiếc

1

Nhật Bản

140CV

2

XE ỦI BÁNH XÍCH KOMATSU D53P-17

Chiếc

1

Nhật Bản

140CV

X

XE LU

4

1

XE LU TAY 600KG

Chiếc

2

Nhật Bản

600 Kg

2

XE LU RUNG BAOMA 213

Chiếc

1

Trung Quốc

17-34 Tấn

3

XE LU RUNG LUOYONG BOMAG 2115

Chiếc

1

Đức

17-34 Tấn

XI

MÁY PHÁT ĐIỆN

22

1

DENYO 45 KVA

Cái

4

Nhật Bản

Công Suất: 45 KVA

2

DENYO 55 KVA

Cái

2

Nhật Bản

Công Suất: 55 KVA

3

DENYO 60 KVA

Cái

5

Nhật Bản

Công Suất: 60 KVA

4

DENYO 75 KVA

Cái

3

Nhật Bản

Công Suất: 75 KVA

5

YANMAR 80 KVA

Cái

2

Nhật Bản

Công Suất: 80KVA

6

KOMATSU EG – 200 213 KVA

Cái

1

Nhật Bản

Công Suất: 213 KVA

7

NIPPON SARYO 210 KVA

Cái

2

Nhật Bản

Công Suất: 210 KVA

8

MISUBISHI 250 KVA

Cái

2

Nhật Bản

Công Suất: 250 KVA

8

DENYO 250/300 KVA

Cái

1

Nhật Bản

Công Suất: 250/300 KVA

XII

MÁY SÀNG CÁT

9

1

MÁY SÀNG CÁT 60m3/h

Cái

5

Công Suất: 60m3/h

2

MÁY SÀNG CÁT 120m3/h

Cái

1

Công Suất: 120m3/h

3

MÁY SÀNG CÁT 150m3/h

Cái

2

Công Suất: 150m3/h

4

MÁY SÀNG CÁT 250m3/h

Cái

1

Công Suất: 250m3/h

XIII

MÁY NÉN KHÍ

6

1

MÁY NÉN KHÍ AIRMAN 5m3/phút

Cái

2

Nhật Bản

Công Suất: 5m3/phút

2

MÁY NÉN KHÍ AIRMAN 19m3/phút

Cái

4

Nhật Bản

Công Suất: 19m3/phút

XIV

MÁY BIẾN THẾ HÀN

10

1

420 DC- 3FA

Cái

62

Việt Nam

420A

2

MIG-500A (CO2)

Cái

10

Việt Nam

500A

XV

MÁY CẮT UỐN SẮT

17

1

MÁY CẮT DẬP D=42

Cái

6

Đường kính max Ф42

2

MÁY UỐN CHẶN

Cái

5

3

MÁY UỐN ĐAI

Cái

6

Đường kính max Ф42

XVI

CÁC THIẾT BỊ ĐO ĐẠC

33

1

MÁY KINH VĨ

Cái

10

2

MÁY THỦY BÌNH

Cái

12

3

MÁY TOÀN ĐẠC

Bộ

5

4

BỘ THỬ BENTONITE

Bộ

6